努力
HSK3v, adjcố gắng; nỗ lực; gắng sức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把力量尽量使出来
- 用最大的能力或者力气做事情
- 尽最大的力量
cố gắng; nỗ lực; gắng sức
把力量尽量使出来
她每天都努力学习。
tā měitiān dōu nǔlì xuéxí.
Cô ấy ngày nào cũng chăm chỉ học tập.
She studies hard every day.
他很聪明,但不努力。
tā hěn cōng míng, dàn bù nǔ lì
Anh ấy rất thông minh, nhưng không chăm chỉ.
He is very smart, but not hardworking.
nỗ lực; chăm chỉ
用最大的能力或者力气做事情
他是个努力的人。
Tā shì gè nǔlì de rén.
Anh ấy là một người chăm chỉ.
He is a hardworking person.
她学习很努力。
Tā xuéxí hěn nǔlì.
Cô ấy học rất chăm chỉ.
She studies very hard.
sự nỗ lực; cố gắng; sự chăm chỉ
尽最大的力量
他找工作的努力都白费了。
tā zhǎo gōngzuò de nǔlì dōu báifèi le.
Những nỗ lực tìm việc của anh ấy đều vô ích.
All his efforts to find a job were in vain.
他靠努力获得了成功。
tā kào nǔlì huòdé le chénggōng.
Anh ấy đạt được thành công nhờ sự nỗ lực.
He achieved success through hard work.