WinHSK

努力

HSK3v, adj
0 · Lv.1
nǔlì

cố gắng; nỗ lực; gắng sức

漢越 nỗ lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把力量尽量使出来
  2. 用最大的能力或者力气做事情
  3. 尽最大的力量
义项 vHSK3

cố gắng; nỗ lực; gắng sức

把力量尽量使出来

免费例句

她每天都努力学习。

tā měitiān dōu nǔlì xuéxí.

HSK2

Cô ấy ngày nào cũng chăm chỉ học tập.

She studies hard every day.

他很聪明,但不努力。

tā hěn cōng míng, dàn bù nǔ lì

HSK2

Anh ấy rất thông minh, nhưng không chăm chỉ.

He is very smart, but not hardworking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

nỗ lực; chăm chỉ

用最大的能力或者力气做事情

免费例句

他是个努力的人。

Tā shì gè nǔlì de rén.

HSK2

Anh ấy là một người chăm chỉ.

He is a hardworking person.

她学习很努力。

Tā xuéxí hěn nǔlì.

HSK2

Cô ấy học rất chăm chỉ.

She studies very hard.

义项 nHSK3

sự nỗ lực; cố gắng; sự chăm chỉ

尽最大的力量

免费例句

他找工作的努力都白费了。

tā zhǎo gōngzuò de nǔlì dōu báifèi le.

HSK2

Những nỗ lực tìm việc của anh ấy đều vô ích.

All his efforts to find a job were in vain.

他靠努力获得了成功。

tā kào nǔlì huòdé le chénggōng.

HSK3

Anh ấy đạt được thành công nhờ sự nỗ lực.

He achieved success through hard work.