WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
勤劳
HSK6
adj
0 · Lv.1
qínláo
cần cù; chăm chỉ; cần lao; chăm làm
漢越 cần lao
字解构
Phân tích chữ
勤
qín
HSK5
siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn
劳
láo
HSK5
lao động; làm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
勤劳者
qín láo zhě
HSK6
người chăm chỉ
勤劳致富
qín láo zhì fù
HSK7-9
tự lập
辛勤劳作
xīn qín láo zuò
HSK7-9
làm việc siêng năng
查词
复习
真题
工具
我的