WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
包办
HSK3
v
0 · Lv.1
bāobàn
đảm trách; đảm nhiệm
漢越 bao biện
字解构
Phân tích chữ
包
bāo
HSK1
ôm, bao vây, bao bọc
办
bàn
HSK3
làm; xử lý; lo liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一手包办
yì shǒu bāo bàn
HSK7-9
chạy toàn bộ chương trình
包办代替
bāo bàn dài tì
HSK5
ôm đồm; bao biện; bao biện làm thay; choán việc
包办婚姻
bāo bàn hūn yīn
HSK6
ép duyên; ép hôn; ép gả
查词
复习
真题
工具
我的