WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
化学
HSK5
n
0 · Lv.1
huàxué
hoá học
celluloid
漢越 hóa học
字解构
Phân tích chữ
化
huà
HSK3
hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
学
xué
HSK1
học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
光化学
guāng huà xué
HSK4
quang hóa học
化学品
huà xué pǐn
HSK5
hóa chất
化学家
huà xué jiā
HSK5
nhà khoa học
化学式
huà xué shì
HSK5
công thức hoá học
化学性
huà xué xìng
HSK5
tính hóa học
化学物
huà xué wù
HSK5
chất hóa học
化学系
huà xué xì
HSK5
Khoa Hóa học
查词
复习
真题
工具
我的