WinHSK

千金

HSK4n
0 · Lv.1
qiānjīn

nghìn vàng; nhiều tiền nhiều bạc

漢越 thiên kim

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指很多的钱
  2. 敬辞,称别人的女儿
义项 nHSK4

nghìn vàng; nhiều tiền nhiều bạc

指很多的钱

免费例句

千金难买。

qiān jīn nán mǎi

HSK5

nghìn vàng cũng không mua được.

Priceless; cannot be bought even with a thousand pieces of gold.

义项 nHSK4

thiên kim; thiên kim tiểu thư (tôn xưng con gái người khác)

敬辞,称别人的女儿