拼
千金
HSK4n 0 · Lv.1
qiānjīn
nghìn vàng; nhiều tiền nhiều bạc
漢越 thiên kim
例句
Câu ví dụ免费例句
千金难买。
qiān jīn nán mǎi
≈HSK5
nghìn vàng cũng không mua được.
Priceless; cannot be bought even with a thousand pieces of gold.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分