拼
单独
HSK5adv 0 · Lv.1
dāndú
riêng; đơn độc; một mình; lẻ loi
漢越 đơn độc
例句
Câu ví dụ免费例句
她一个人在房间里哭泣。
Tā yīgè rén zài fángjiān lǐ kūqì.
≈HSK4
Cô ấy khóc một mình trong phòng.
She is crying alone in the room.
我想单独跟你聊聊。
Wǒ xiǎng dāndú gēn nǐ liáo liáo.
≈HSK4
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
I want to talk with you alone.
孩子们有时需要自己的空间。
Háizimen yǒushí xūyào zìjǐ de kōngjiān.
≈HSK4
Trẻ em đôi khi cần không gian riêng.
Children sometimes need their own space.
我想要一个单独的房间。
Wǒ xiǎng yào yīgè dāndú de fángjiān.
≈HSK4
Tôi muốn một phòng riêng.
I want a separate room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分