WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
单独
HSK5
adv
0 · Lv.1
dāndú
riêng; đơn độc; một mình; lẻ loi
漢越 đơn độc
字解构
Phân tích chữ
单
dān
HSK3
đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
独
dú
HSK5
độc; một; duy nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
单独杀怪
dān dú shā guài
HSK6
SOLO; săn boss một mình
单独洗衣
dān dú xǐ yī
HSK5
chuyên giặt
查词
复习
真题
工具
我的