WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
卫生
HSK4
adj, n
0 · Lv.1
wèishēng
vệ sinh
漢越 vệ sinh
字解构
Phân tích chữ
卫
wèi
HSK3
bảo vệ; giữ gìn
生
shēng
HSK1
sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
卫生员
wèi shēng yuán
HSK4
nhân viên vệ sinh
卫生套
wèi shēng tào
HSK4
bao cao su
卫生局
wèi shēng jú
HSK5
Sở Y tế; Cục Y tế
卫生巾
wèi shēng jīn
HSK4
băng vệ sinh
卫生带
wèi shēng dài
HSK4
băng vệ sinh
卫生纸
wèi shēng zhǐ
HSK4
giấy vệ sinh
卫生署
wèi shēng shǔ
HSK7-9
cơ quan vệ sinh
卫生部
wèi shēng bù
HSK4
Bộ Y tế
卫生间
wèishēngjiān
HSK3
buồng vệ sinh; phòng vệ sinh; nhà vệ sinh
搞卫生
gǎo wèi shēng
HSK5
làm vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh
查词
复习
真题
工具
我的