拼
变化
HSK3v, n 0 · Lv.1
biànhuà
sự thay đổi; sự biến đổi
漢越 biến hóa
字解构
Phân tích chữ变biànHSK3trở nên; đổi khác; thay đổi; biến hoá化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分