WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
可乐
HSK3
adj, n
0 · Lv.1
kělè
coca; coca cola
漢越 khả lạc
字解构
Phân tích chữ
可
kě
HSK1
có thể; được
乐
lè
多音
HSK2
niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
可乐定
kě lè dìng
HSK3
Thuốc Clonidine
可乐果
kě lè guǒ
HSK3
quả côla; quả cola; quả dùng để sản xuất nước ngọt cola
可乐鸡
kě lè jī
HSK3
gà nấu coca; nước ngọt gà
健怡可乐
jiàn yí kě lè
HSK7-9
Ánh sáng Cola Coca
减肥可乐
jiǎn féi kě lè
HSK5
cola không đường; Giảm cân cola; nước ngọt giảm cân
可口可乐
kě kǒu kě lè
HSK6
Coca Cola
百事可乐
bǎi shì kě lè
HSK3
Pepsi; nước ngọt Pepsi
查词
复习
真题
工具
我的