WinHSK

可乐

HSK3adj, n
0 · Lv.1
kělè

coca; coca cola

漢越 khả lạc

例句

Câu ví dụ
免费例句

可乐在冰箱里冰着。

Kělè zài bīngxiāng lǐ bīng zhe.

HSK1

Coca-cola được để lạnh trong tủ lạnh.

The cola is chilled in the fridge.

给我来一瓶百事可乐。

Gěi wǒ lái yī píng Bǎishì Kělè.

HSK1

Cho tớ một chai Pepsi nhé.

Give me a bottle of Pepsi.

我们用可乐做饮料。

Wǒmen yòng kělè zuò yǐnliào.

HSK4

Chúng tôi làm đồ uống từ cây cô la.

We use cola to make drinks.

他的玩笑非常可乐。

Tā de wánxiào fēicháng kělè.

HSK4

Những trò đùa của anh ấy rất vui nhộn.

His jokes are very amusing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。