拼
可乐
HSK3adj, n 0 · Lv.1
kělè
coca; coca cola
漢越 khả lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用可乐果树的籽实为原料加工配制而成的棕色饮料。含二氧化碳,不含酒精。如可口可乐、百事可乐
- 小乔木,一年开花结果两次,种子含可可碱和咖啡碱,可制作饮料
- 使人开心
等级
义项 ①n≈HSK3
coca; coca cola
一种用可乐果树的籽实为原料加工配制而成的棕色饮料。含二氧化碳,不含酒精。如可口可乐、百事可乐
免费例句
可乐在冰箱里冰着。
Kělè zài bīngxiāng lǐ bīng zhe.
≈HSK1
Coca-cola được để lạnh trong tủ lạnh.
The cola is chilled in the fridge.
给我来一瓶百事可乐。
Gěi wǒ lái yī píng Bǎishì Kělè.
≈HSK1
Cho tớ một chai Pepsi nhé.
Give me a bottle of Pepsi.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
cây cô la
小乔木,一年开花结果两次,种子含可可碱和咖啡碱,可制作饮料
免费例句
我们用可乐做饮料。
Wǒmen yòng kělè zuò yǐnliào.
≈HSK4
Chúng tôi làm đồ uống từ cây cô la.
We use cola to make drinks.
义项 ③adj≈HSK3
vui; vui nhộn; vui vẻ
使人开心
免费例句
他的玩笑非常可乐。
Tā de wánxiào fēicháng kělè.
≈HSK4
Những trò đùa của anh ấy rất vui nhộn.
His jokes are very amusing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分