合格
HSK4adjhợp lệ; hợp cách; đạt tiêu chuẩn; hợp quy cách; đúng quy cách; đạt yêu cầu
qualified; up to standard 政治 合格 ,业务过硬 be qualified politically and competent professionally 合格 选民 eligible voter 合格 教师 qualified teacher 合格 产品 qualified product; goods up to standard; regular product [ 相关词条 ] 合格率 [名] acceptance rate 合格证 [名] certificate of inspection/quality
例句
Câu ví dụ我们保证质量合格。
Wǒ men bǎo zhèng zhì liàng hé gé.
Chúng tôi đảm bảo chất lượng đạt tiêu chuẩn.
We guarantee that the quality is up to standard.
这批产品全部合格。
Zhè pī chǎnpǐn quánbù hégé.
Toàn bộ sản phẩm lô này đều đạt tiêu chuẩn.
All products in this batch are up to standard.
他是一个合格的爸爸。
Tā shì yī gè hé gé de bà ba.
Anh ấy là một người bố đạt chuẩn.
He is a qualified father.
他是一名合格的医生。
Tā shì yī míng hégé de yīshēng.
Anh ấy là một bác sĩ mẫu mực.
He is a qualified doctor.