WinHSK

合格

HSK4adj
0 · Lv.1
hégé

hợp lệ; hợp cách; đạt tiêu chuẩn; hợp quy cách; đúng quy cách; đạt yêu cầu

qualified; up to standard 政治 合格 ,业务过硬 be qualified politically and competent professionally 合格 选民 eligible voter 合格 教师 qualified teacher 合格 产品 qualified product; goods up to standard; regular product [ 相关词条 ] 合格率 [名] acceptance rate 合格证 [名] certificate of inspection/quality

漢越 hợp cách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 符合标准
  2. 来形容人符合一定的标准、要求或规格
义项 adjHSK4

hợp lệ; hợp cách; đạt tiêu chuẩn; hợp quy cách; đúng quy cách; đạt yêu cầu

符合标准

免费例句

我们保证质量合格。

Wǒ men bǎo zhèng zhì liàng hé gé.

HSK4

Chúng tôi đảm bảo chất lượng đạt tiêu chuẩn.

We guarantee that the quality is up to standard.

这批产品全部合格。

Zhè pī chǎnpǐn quánbù hégé.

HSK4

Toàn bộ sản phẩm lô này đều đạt tiêu chuẩn.

All products in this batch are up to standard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

mẫu mực; chuẩn mực; tiêu chuẩn

来形容人符合一定的标准、要求或规格

免费例句

他是一个合格的爸爸。

Tā shì yī gè hé gé de bà ba.

HSK4

Anh ấy là một người bố đạt chuẩn.

He is a qualified father.

他是一名合格的医生。

Tā shì yī míng hégé de yīshēng.

HSK4

Anh ấy là một bác sĩ mẫu mực.

He is a qualified doctor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。