WinHSK

合格

HSK4adj
0 · Lv.1
hégé

hợp lệ; hợp cách; đạt tiêu chuẩn; hợp quy cách; đúng quy cách; đạt yêu cầu

qualified; up to standard 政治 合格 ,业务过硬 be qualified politically and competent professionally 合格 选民 eligible voter 合格 教师 qualified teacher 合格 产品 qualified product; goods up to standard; regular product [ 相关词条 ] 合格率 [名] acceptance rate 合格证 [名] certificate of inspection/quality

漢越 hợp cách

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.