WinHSK

同乡

HSK4n
0 · Lv.1
tónɡxiānɡ

đồng hương; cùng quê; bạn đồng hương; người làng

person from the same village/town/province; fellow villager/townsman/provincial [ 相关词条 ] 同乡会 [名] association of fellow provincials/townsmen

漢越 đồng hương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →