WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
同班
HSK1
n, v
0 · Lv.1
tónɡbān
cùng lớp; cùng tiểu đội
漢越 đồng ban
字解构
Phân tích chữ
同
tóng
HSK1
cùng, giống nhau; chung
班
bān
HSK1
lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
同班同学
tóng bān tóng xué
HSK1
bạn cùng lớp
查词
复习
真题
工具
我的