WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
启动
HSK6
v
0 · Lv.1
qǐdòng
khởi động; bắt đầu; triển khai; bắt đầu thực hiện
漢越 khải động
字解构
Phân tích chữ
启
qǐ
HSK6
mở; bóc
动
dòng
HSK2
động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
启动区
qǐ dòng qū
HSK6
khu vực khởi động
启动子
qǐ dòng zǐ
HSK6
bộ kích hoạt
启动资金
qǐ dòng zī jīn
HSK6
nguồn vốn góp ban đầu
磁力启动
cí lì qǐ dòng
HSK7-9
khởi động từ
重新启动
chóng xīn qǐ dòng
HSK6
để khởi động lại
查词
复习
真题
工具
我的