拼
周转
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhōuzhuǎn
luân chuyển; quay vòng (đồng vốn)
have enough to meet the need 周转 不开 not be enough to go round; be short of sth that is needed [ 相关词条 ] 周转货币 [名] vehicle currency 周转率 [名] turnover rate 周转税 [名] turnover tax 周转信贷 [名] revolving credit 周转资金 [名] working/circulating/revolving fund
漢越 chu chuyển
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分