WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
呱呱
HSK1
onom
0 · Lv.1
guā
guā
cạc cạc; oa oa (từ tượng thanh), tiếng kêu vang của ếch hay vịt; quác
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
呱呱叫
guā guā jiào
HSK1
tuyệt; cừ; tuyệt lắm; rất tuyệt vời; thật xuất sắc; không chê vào đâu được
顶呱呱
dǐng guā guā
HSK1
đỉnh; rất tuyệt; tuyệt vời
呱呱坠地
guā guā zhuì dì
HSK1
cất tiếng khóc chào đời; ra đời
查词
复习
真题
工具
我的