WinHSK

呱呱

HSK1onom
0 · Lv.1
guāguā

cạc cạc; oa oa (từ tượng thanh), tiếng kêu vang của ếch hay vịt; quác

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →