WinHSK

呱呱

HSK1onom
0 · Lv.1
guāguā

cạc cạc; oa oa (từ tượng thanh), tiếng kêu vang của ếch hay vịt; quác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小儿哭声
义项 onomHSK1

hu hu; oa oa; oe oe (tiếng trẻ khóc)

小儿哭声