拼
回复
HSK4v 0 · Lv.1
huífù
trả lời; hồi đáp; phúc đáp; hồi âm (thường chỉ thư từ)
restore; revert; recover 回复 弹簧 return spring 回复 电路 reflex circuit 回复 到以前的水平 recover to the previous level
漢越 hồi phục
例句
Câu ví dụ免费例句
到现在她还没回复我。
Dào xiànzài tā hái méi huífù wǒ.
≈HSK3
Đến bây giờ cô ấy vẫn chưa trả lời tôi.
She still hasn't replied to me.
他没有立即回复我的问题。
Tā méiyǒu lìjí huífù wǒ de wèntí.
≈HSK4
Anh ấy không trả lời ngay câu hỏi của tôi.
He didn't reply to my question immediately.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
出席开幕式的嘉宾都联系好了吗?HSK5
男:出席开幕式的嘉宾都联系好了吗?
女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分