拼
回复
HSK4v 0 · Lv.1
huífù
trả lời; hồi đáp; phúc đáp; hồi âm (thường chỉ thư từ)
restore; revert; recover 回复 弹簧 return spring 回复 电路 reflex circuit 回复 到以前的水平 recover to the previous level
漢越 hồi phục
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分