拼
回复
HSK4v 0 · Lv.1
huífù
trả lời; hồi đáp; phúc đáp; hồi âm (thường chỉ thư từ)
restore; revert; recover 回复 弹簧 return spring 回复 电路 reflex circuit 回复 到以前的水平 recover to the previous level
漢越 hồi phục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回答;答复 (多指用书信)
- 恢复 (原状)
等级
义项 ①v≈HSK4
trả lời; hồi đáp; phúc đáp; hồi âm (thường chỉ thư từ)
回答;答复 (多指用书信)
免费例句
到现在她还没回复我。
Dào xiànzài tā hái méi huífù wǒ.
≈HSK3
Đến bây giờ cô ấy vẫn chưa trả lời tôi.
She still hasn't replied to me.
他没有立即回复我的问题。
Tā méiyǒu lìjí huífù wǒ de wèntí.
≈HSK4
Anh ấy không trả lời ngay câu hỏi của tôi.
He didn't reply to my question immediately.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
hồi phục; khôi phục; phục hồi (nguyên trạng)
恢复 (原状)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分