WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
国家
HSK3
n
0 · Lv.1
guójiā
nhà nước; quốc gia
漢越 quốc gia
字解构
Phân tích chữ
国
guó
HSK1
nước
家
jiā
HSK1
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
国家级
guó jiā jí
HSK3
cấp quốc gia
国家队
guó jiā duì
HSK4
Đội tuyển quốc gia
核国家
hé guó jiā
HSK6
quốc gia hạt nhân
发达国家
fā dá guó jiā
HSK4
nước phát triển
国家主席
guó jiā zhǔ xí
HSK5
chủ tịch nước
国家公园
guó jiā gōng yuán
HSK3
Công viên quốc gia, vườn quốc gia
国家机关
guó jiā jī guān
HSK7-9
cơ quan nhà nước
国家汉办
guó jiā hàn bàn
HSK3
Văn phòng Hội đồng Ngôn ngữ Trung Quốc Quốc tế (được gọi thông tục là "Hanban"), một cơ quan của chính phủ CHND Trung Hoa, nơi phát triển các nguồn tài nguyên giảng dạy về ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc trên toàn thế giới, và đã thành lập các Viện Khổng Tử 孔子學院 | 孔子学院 trên toàn thế giới
国家预算
guó jiā yù suàn
HSK7-9
dự toán ngân sách nhà nước
查词
复习
真题
工具
我的