WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
圆满
HSK6
adj
0 · Lv.1
yuánmǎn
toàn vẹn; hoàn hảo; tốt đẹp; chu đáo; viên mãn; thành công
漢越 viên mãn
字解构
Phân tích chữ
圆
yuán
HSK5
tròn; hình tròn
满
mǎn
HSK3
đầy; chật; kín
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
功德圆满
gōng dé yuán mǎn
HSK6
công đức viên mãn
查词
复习
真题
工具
我的