WinHSK

地板

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìbǎn

sàn nhà; nền nhà; mặt nền; mặt sàn

cultivated field [ 相关词条 ] 地板革 [名] non-ceramic floor tile; plastic flooring 地板蜡 [名] floor polish/wax 地板砖 [名] floor tile

漢越 địa bản

例句

Câu ví dụ
免费例句

地板擦得很亮。

dì bǎn cā de hěn liàng

HSK3

Sàn nhà đã được lau trơn bóng.

The floor is polished very brightly.

妈妈叫我拖地板。

mā ma jiào wǒ tuō dì bǎn

HSK4

Mẹ bảo tôi lau sàn.

Mom told me to mop the floor.

实木地板比普通地板贵很多。

Shímù dìbǎn bǐ pǔtōng dìbǎn guì hěn duō.

HSK4

Sàn gỗ tự nhiên đắt hơn nhiều so với sàn thường.

Solid wood flooring is much more expensive than ordinary flooring.

我们的客厅铺的是木地板。

Wǒmen de kètīng pū de shì mù dìbǎn.

HSK4

Phòng khách của chúng tôi được lát sàn gỗ.

Our living room has wooden flooring.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。HSK5
哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。
赶紧把地板拖一下,明天我去花鸟市场买个新的。