WinHSK

地板

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìbǎn

sàn nhà; nền nhà; mặt nền; mặt sàn

cultivated field [ 相关词条 ] 地板革 [名] non-ceramic floor tile; plastic flooring 地板蜡 [名] floor polish/wax 地板砖 [名] floor tile

漢越 địa bản

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.