拼
地板
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìbǎn
sàn nhà; nền nhà; mặt nền; mặt sàn
cultivated field [ 相关词条 ] 地板革 [名] non-ceramic floor tile; plastic flooring 地板蜡 [名] floor polish/wax 地板砖 [名] floor tile
漢越 địa bản
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分