WinHSK

地板

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìbǎn

sàn nhà; nền nhà; mặt nền; mặt sàn

cultivated field [ 相关词条 ] 地板革 [名] non-ceramic floor tile; plastic flooring 地板蜡 [名] floor polish/wax 地板砖 [名] floor tile

漢越 địa bản

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →