WinHSK

坦然

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tǎnrán

thản nhiên; bình tĩnh; điềm tĩnh

calm; unperturbed; having no misgivings 坦然 无惧 calm and fearless [ 相关词条 ] 坦然自若 calm and at ease; completely at ease

漢越 thản nhiên

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →