拼
增长
HSK4v 0 · Lv.1
zēngzhǎng
tăng trưởng; nâng cao; tăng thêm
漢越 tăng trưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 增加,提高。多用于抽象事物或表示数量的具体事物
等级
义项 ①v≈HSK4
tăng trưởng; nâng cao; tăng thêm
增加,提高。多用于抽象事物或表示数量的具体事物
免费例句
工业产量增长了8%。
Gōngyè chǎnliàng zēngzhǎng le bǎi fēn zhī bā.
≈HSK4
Sản xuất công nghiệp tăng 8%.
Industrial output grew by 8%.
通货膨胀率增长了2%。
tōnghuò péngzhàng lǜ zēngzhǎng le bǎi fēn zhī èr.
≈HSK4
Tỷ lệ lạm phát đã tăng 2%.
The inflation rate increased by 2%.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分