拼
壁垒
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìlěi
thành luỹ; ranh giới; công sự; trận tuyến
line of demarcation/division 哲学上的两大 壁垒 two rival camps in philosophy; two diametrically opposed philosophical theories [ 相关词条 ] 壁垒森严 closely/heavily guarded; strongly fortified
漢越 bích luỹ
例句
Câu ví dụ免费例句
存在很多壁垒。
Cúnzài hěnduō bìlěi.
≈HSK6
Có rất nhiều rào cản.
There are many barriers.
我们已经构筑了坚实的壁垒来抵御敌人的进攻
≈HSK7-9
他们之间存在着文化壁垒。
tā men zhī jiān cún zài zhe wén huà bì lěi
≈HSK6
Giữa họ tồn tại rào cản văn hóa.
There is a cultural barrier between them.
语言是沟通的最大壁垒。
yǔ yán shì gōu tōng de zuì dà bì lěi
≈HSK6
Ngôn ngữ là rào cản lớn nhất trong giao tiếp.
Language is the biggest barrier to communication.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分