WinHSK

壁垒

HSK7-9n
0 · Lv.1
bìlěi

thành luỹ; ranh giới; công sự; trận tuyến

line of demarcation/division 哲学上的两大 壁垒 two rival camps in philosophy; two diametrically opposed philosophical theories [ 相关词条 ] 壁垒森严 closely/heavily guarded; strongly fortified

漢越 bích luỹ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古时军营的围墙,泛指防御工事
  2. 比喻对立的事物和界限
义项 nHSK7-9

thành luỹ; ranh giới; công sự; trận tuyến

古时军营的围墙,泛指防御工事

免费例句

存在很多壁垒。

Cúnzài hěnduō bìlěi.

HSK6

Có rất nhiều rào cản.

There are many barriers.

我们已经构筑了坚实的壁垒来抵御敌人的进攻

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

hàng rào; rào cản; bức tường

比喻对立的事物和界限

免费例句

他们之间存在着文化壁垒。

tā men zhī jiān cún zài zhe wén huà bì lěi

HSK6

Giữa họ tồn tại rào cản văn hóa.

There is a cultural barrier between them.

语言是沟通的最大壁垒。

yǔ yán shì gōu tōng de zuì dà bì lěi

HSK6

Ngôn ngữ là rào cản lớn nhất trong giao tiếp.

Language is the biggest barrier to communication.