拼
关税壁垒
HSK7-9n 0 · Lv.1
guānshuìbìlěi
hàng rào thuế quan
漢越
字解构
Phân tích chữ关guānHSK1đóng, đóng lại, khép税shuìHSK5thuế壁bìHSK6tường; vách tường; bức tường垒lěiHSK7-9đắp; xây; chồng lên; xếp lên; chất cao lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分