WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大学
HSK1
n
0 · Lv.1
dàxué
đại học
漢越 đại học
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
实施高等教育的学校的一种,在中国一般指综合大学
等级
全部
HSK1
2
HSK3
1
HSK6
1
义项 ①
n
≈HSK1
đại học
免费例句
她是我大学的同学。
≈HSK1
你女儿读大学了吧?
≈HSK3
高级例句 (1)
大学的新生活对女的有什么影响?
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大学城
dà xué chéng
HSK3
thành phố đại học
大学士
dà xué shì
HSK1
đại học sĩ
大学生
dàxuéshēng
HSK1
sinh viên đại học
大学部
dà xué bù
HSK4
khoa đại học
北京大学
běi jīng dà xué
HSK1
Đại học Bắc Kinh
师范大学
shī fàn dà xué
HSK7-9
Đại học sư phạm
暨南大学
jì nán dà xué
HSK7-9
Đại học Kị Nam
清华大学
qīng huá dà xué
HSK5
Đại học Thanh Hoa (Tsinghua University)
查词
复习
真题
工具
我的