拼
奔赴
HSK7-9v 0 · Lv.1
bēnfù
lao lên; lao ra; nhắm tới; xông lên; xông pha
hurry/rush to (a place) 奔赴 战场 rush to the battle field; go off to war 奔赴 灾区 hurry/rush to the stricken area 奔赴 现场 rush to the scene 奔赴 前线 hurry up to the front
漢越 bôn phó
字解构
Phân tích chữ奔bèn多音HSK6đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến / chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)赴fùHSK7-9đi; đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分