WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
妄想
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
wàngxiǎng
mơ mộng; mơ mộng hão huyền
vainly hope to do sth 妄想
漢越 vọng tưởng
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
妄想狂
wàng xiǎng kuáng
HSK7-9
kẻ hoang tưởng
妄想症
wàng xiǎng zhèng
HSK7-9
(nghĩa bóng) hoang tưởng
痴心妄想
chī xīn wàng xiǎng
HSK7-9
ảo tưởng điên rồ; mơ tưởng hão huyền; ý nghĩ viển vông, không thể thực hiện được
查词
复习
真题
工具
我的