WinHSK

妄想

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
wàngxiǎng

mơ mộng; mơ mộng hão huyền

vainly hope to do sth 妄想

漢越 vọng tưởng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →