拼
字母
HSK5n 0 · Lv.1
zìmǔ
chữ cái; chữ; vần chữ cái
漢越 tự mẫu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拼音文字或注音符号的最小的书写单位
- 音韵学上指声母的代表字
等级
义项 ①n≈HSK5
chữ cái; chữ; vần chữ cái
拼音文字或注音符号的最小的书写单位
免费例句
学会字母很重要。
xuéhuì zìmǔ hěn zhòngyào.
≈HSK1
Học được chữ cái rất quan trọng.
Learning the alphabet is very important.
这是拉丁字母。
zhè shì lādīng zìmǔ.
≈HSK1
Đây là chữ La-tinh.
This is the Latin alphabet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
chữ cái (chỉ thanh mẫu; phụ âm đầu)
音韵学上指声母的代表字
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分