WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
安排
HSK4
v
0 · Lv.1
ānpái
sắp đặt; sắp xếp; bố trí; thu xếp
漢越 an bài
字解构
Phân tích chữ
安
ān
HSK3
an toàn; bình an; bình yên
排
pái
HSK4
xếp; sắp; sắp xếp (theo thứ tự)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
安排调动
ān pái diào dòng
HSK6
xắp xếp điều động
日程安排
rì chéng ān pái
HSK7-9
tiến độ thực hiện sự kiện
游览安排
yóu lǎn ān pái
HSK5
lịch trình tham quan
行程安排
xíng chéng ān pái
HSK5
lịch trình du lịch
预先安排
yù xiān ān pái
HSK7-9
rấm
查词
复习
真题
工具
我的