WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
实施
HSK5
v
0 · Lv.1
shíshī
thực hiện; thực thi (pháp lệnh, chính sách)
漢越 thực thi
字解构
Phân tích chữ
实
shí
HSK3
thật thà; chân thành; chân thực
施
shī
HSK5
thi hành; thực thi; làm; tiến hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
实施例
shí shī lì
HSK5
(bằng sáng chế) thực hiện
付诸实施
fù zhū shí shī
HSK6
thực hiện (thành ngữ)
实施机制
shí shī jī zhì
HSK6
implementation mechanism Thiết kế cơ chế
实施法令
shí shī fǎ lìng
HSK5
thực thi đạo luật
政策实施
zhèng cè shí shī
HSK6
thực thi chính sách
查词
复习
真题
工具
我的