WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
家务
HSK5
n
0 · Lv.1
jiāwù
việc nhà; việc nội trợ; việc vặt trong nhà
漢越 gia vụ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
家务事
jiā wù shì
HSK5
việc nhà; việc nội trợ; bà nội trợ
家务活
jiā wù huó
HSK5
việc nhà, nội trợ
善操家务
shàn cāo jiā wù
HSK5
đảm
家务手套
jiā wù shǒu tào
HSK5
găng tay dùng cho mục đích gia dụng
操持家务
cāo chí jiā wù
HSK5
Lo làm việc nhà; nội trợ
查词
复习
真题
工具
我的