WinHSK

家务

HSK5n
0 · Lv.1
jiāwù

việc nhà; việc nội trợ; việc vặt trong nhà

漢越 gia vụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家庭里的日常事务。
义项 nHSK5

việc nhà; việc nội trợ; việc vặt trong nhà

家庭里的日常事务。

免费例句

他经常帮我做家务。

tā jīng cháng bāng wǒ zuò jiā wù

HSK3

Anh ấy thường giúp tôi làm việc nhà.

He often helps me with housework.

她每天忙着做家务。

tā měi tiān máng zhe zuò jiā wù

HSK3

Mỗi ngày cô ấy làm việc nhà.

She is busy with housework every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。