WinHSK

家务

HSK5n
0 · Lv.1
jiāwù

việc nhà; việc nội trợ; việc vặt trong nhà

漢越 gia vụ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他经常帮我做家务。

tā jīng cháng bāng wǒ zuò jiā wù

HSK3

Anh ấy thường giúp tôi làm việc nhà.

He often helps me with housework.

她每天忙着做家务。

tā měi tiān máng zhe zuò jiā wù

HSK3

Mỗi ngày cô ấy làm việc nhà.

She is busy with housework every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给…HSK5
女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给她挑一只?
行啊,她最近这么乖,总是帮忙做家务,是应该奖励一下。