WinHSK

容忍

HSK7-9v
0 · Lv.1
róngrěn

khoan dung; tha thứ; khoan nhượng; chịu đựng; bỏ qua; bỏ quá; dung thứ

漢越 dung nhẫn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50