WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
富贵
HSK4
adj
0 · Lv.1
fùɡuì
phú quý; giàu sang
漢越 phú quý
字解构
Phân tích chữ
富
fù
HSK4
giàu; sung túc; phú
贵
guì
HSK1
đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
富贵病
fù guì bìng
HSK4
bệnh nhà giàu; bệnh giàu có
富贵竹
fù guì zhú
HSK5
cây phát tài
富贵荣华
fù guì róng huá
HSK5
vinh hoa phú quý; giàu sang danh giá
荣华富贵
róng huá fù guì
HSK5
Vinh Hoa Phú Quý
长命富贵
cháng mìng fù guì
HSK4
trường thọ phú quý
查词
复习
真题
工具
我的