将军
HSK6ntướng quân; tướng lĩnh
high-ranking military officer [ 相关词条 ] 将军肚 [名] pot-belly; big belly; beer belly
例句
Câu ví dụ这位将军非常有威严。
Zhè wèi jiāngjūn fēicháng yǒu wēiyán.
Vị tướng lĩnh này rất có uy quyền.
This general is very dignified.
他扮成古代将军。
tā bàn chéng gǔdài jiāngjūn
Anh ấy đóng vai tướng quân thời cổ đại.
He dressed up as an ancient general.
他是一位伟大的将军。
Tā shì yī wèi wěidà de jiāngjūn.
Anh ấy là một vị tướng vĩ đại.
He is a great general.
这位将军非常勇敢。
Zhè wèi jiāngjūn fēicháng yǒnggǎn.
Vị tướng này rất dũng cảm.
This general is very brave.
你将了我一军,我认输。
Nǐ jiāng le wǒ yī jūn, wǒ rènshū.
Anh chiếu tướng tôi, tôi thua.
You checkmated me; I admit defeat.
我不小心被将了一军。
Wǒ bù xiǎoxīn bèi jiāng le yī jūn.
Tôi sơ ý bị chiếu tướng mất rồi.
I was caught off guard.
我在大会上将了他一军。
Wǒ zài dàhuì shàng jiāng le tā yī jūn.
Tôi đã khiêu khích anh ta trong đại hội.
I put him on the spot at the meeting.
他当众将了我一军。
Tā dāngzhòng jiāng le wǒ yī jūn.
Anh ấy đã khiến tôi bối rối trước đám đông.
He put me on the spot in public.