WinHSK

将军

HSK6n
0 · Lv.1
jiāngjūn

tướng quân; tướng lĩnh

high-ranking military officer [ 相关词条 ] 将军肚 [名] pot-belly; big belly; beer belly

漢越 tương quân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.